STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2009 | Mamelodi Sundowns Youth | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
05-09-2012 | Mamelodi Sundowns | FK Rostov | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | FK Rostov | Kaizer Chiefs | - | Ký hợp đồng |
02-08-2017 | Kaizer Chiefs | Maritzburg United | - | Ký hợp đồng |
18-08-2020 | Maritzburg United | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
26-03-2022 | Hapoel Tel Aviv | Free player | - | Giải phóng |
16-08-2022 | - | Turan-Tovuz IK | - | Ký hợp đồng |
16-08-2022 | Free player | Turan Tovuz | - | Ký hợp đồng |
27-07-2023 | Turan Tovuz | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Supersport United | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-05-2024 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 21:00 | Algeria | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2024 17:30 | Cape Town City FC | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-02-2024 20:00 | South Africa | ![]() ![]() | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 07-02-2024 17:00 | Nigeria | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 16-01-2024 20:00 | Mali | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 30-12-2023 13:30 | Richards Bay | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 10-12-2023 16:00 | AlHilal | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 26-11-2023 13:00 | Modern Sport FC | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-11-2023 13:00 | Rwanda | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Russian cup winner | 1 | 14 |