STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | River Plate | FC Basel 1893 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2019 | FC Basel 1893 | Club Brugge | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2023 | Club Brugge | Schalke 04 | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Schalke 04 | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Club Brugge | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Racing Club Montevideo | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-03-2025 01:10 | America de Cali | ![]() ![]() | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-03-2025 23:10 | Deportivo Cali | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2025 23:20 | America de Cali | ![]() ![]() | Alianza Fútbol Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-03-2025 00:45 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-03-2025 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2025 21:00 | America de Cali | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-02-2025 21:10 | America de Cali | ![]() ![]() | Deportivo Pasto | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 03-02-2025 01:30 | Atletico Bucaramanga | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 25-01-2025 22:00 | America de Cali | ![]() ![]() | Llaneros FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian champion | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 |
Belgian Supercup Winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
Swiss cup winner | 2 | 18/19 16/17 |
Swiss champion | 1 | 16/17 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
Copa Libertadores winner | 1 | 14/15 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 14/15 |
World Cup participant | 1 | 14 |
Argentinian champion | 1 | 14 |
Copa Sudamericana winner | 1 | 13/14 |