STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2014 | Tokyo Verdy U18 | Leicester City Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Leicester City Youth | FC Zwolle (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Zwolle (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
04-02-2018 | Free player | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Union Saint-Gilloise | Union Saint Gilloise II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Union Saint Gilloise II | FK Auda Riga | - | Ký hợp đồng |
09-02-2020 | FK Auda Riga | Renofa Yamaguchi | - | Ký hợp đồng |
15-01-2021 | Renofa Yamaguchi | FC Kariya | - | Ký hợp đồng |
17-03-2022 | FC Kariya | Caroline Springs George Cross FC | - | Ký hợp đồng |
14-07-2022 | Caroline Springs George Cross FC | Yokohama SCC | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | Yokohama SCC | AC Nagano Parceiro | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 30-03-2025 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | ![]() ![]() | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 09-11-2024 05:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 05-10-2024 07:30 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-09-2024 04:00 | Fukushima United FC | ![]() ![]() | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 11-09-2024 10:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 07-09-2024 10:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 31-08-2024 09:00 | SC Sagamihara | ![]() ![]() | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-08-2024 09:00 | AC Nagano Parceiro | ![]() ![]() | Tegevajaro Miyazaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu