STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Racing Club de Avellaneda | Valencia CF | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
03-02-2016 | Valencia CF | Racing Club de Avellaneda | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Racing Club de Avellaneda | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2016 | Valencia CF | Udinese | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2021 | Udinese | Atletico Madrid | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 02-04-2025 19:30 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 15:15 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Argentina | ![]() ![]() | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 13:00 | Getafe | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 25-02-2025 20:30 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2025 17:30 | Valencia CF | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa América winner | 2 | 23/24 20/21 |
Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 15/16 |
World Cup winner | 1 | 22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
Copa América participant | 2 | 21 19 |