STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-08-2014 | Grebbestads IF | IF Elfsborg U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg U21 | - | Ký hợp đồng |
22-08-2018 | Elfsborg U21 | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Elfsborg | Wolfsberger AC | 0.492M € | Chuyển nhượng tự do |
07-01-2022 | Wolfsberger AC | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
06-02-2025 | Elfsborg | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2025 16:00 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2025 19:30 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2025 19:30 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-02-2025 17:00 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-02-2025 13:45 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 20:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | OGC Nice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu