STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | NAC Breda U19 | NAC Breda | - | Ký hợp đồng |
02-07-2021 | NAC Breda | Bologna | 0.735M € | Chuyển nhượng tự do |
24-01-2022 | Bologna | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
29-06-2023 | SC Heerenveen | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Bologna | Norwich City | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Norwich City | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2024 | Bologna | Cesena | - | Ký hợp đồng |
08-01-2025 | Cesena | NAC Breda | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-03-2025 15:30 | NAC Breda | ![]() ![]() | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Almere City FC | ![]() ![]() | NAC Breda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | NAC Breda | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-03-2025 15:30 | FC Utrecht | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-02-2025 17:45 | NAC Breda | ![]() ![]() | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-02-2025 13:30 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | NAC Breda | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 25-01-2025 17:45 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-01-2025 11:15 | NAC Breda | ![]() ![]() | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 12-01-2025 15:45 | NAC Breda | ![]() ![]() | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu