STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Ursynow Warszawa U19 | UKS Lady | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | UKS Lady | MKS Piaseczno | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | MKS Piaseczno | Polonia Warsaw II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Polonia Warsaw II | Polonia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
23-07-2013 | Polonia Warszawa | Motor Lublin | - | Ký hợp đồng |
17-07-2014 | Motor Lublin | Widzew lodz | - | Ký hợp đồng |
15-07-2015 | Widzew lodz | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Ký hợp đồng |
16-07-2015 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Pogon Siedlce | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Pogon Siedlce | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Kết thúc cho thuê |
12-07-2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Pogon Siedlce | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Pogon Siedlce | Zaglebie Sosnowiec | - | Ký hợp đồng |
21-01-2019 | Zaglebie Sosnowiec | FC Kairat Almaty | 0.16M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2020 | FC Kairat Almaty | Free player | - | Giải phóng |
15-03-2021 | Free player | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
31-08-2021 | Jagiellonia Bialystok | Stal Mielec | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Stal Mielec | Jagiellonia Bialystok | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Jagiellonia Bialystok | Jagiellonia Bialystok II | - | Ký hợp đồng |
04-01-2023 | Jagiellonia Bialystok II | Zaglebie Sosnowiec | - | Ký hợp đồng |
10-09-2024 | Zaglebie Sosnowiec | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Ba Lan | 15-03-2024 17:00 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 10-03-2024 17:00 | Zaglebie Sosnowiec | ![]() ![]() | Odra Opole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 03-03-2024 17:00 | Zaglebie Sosnowiec | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 25-02-2024 17:00 | Resovia Rzeszow | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 26-11-2023 17:00 | Miedz Legnica | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 28-10-2023 15:30 | Zaglebie Sosnowiec | ![]() ![]() | GKS Tychy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 21-10-2023 13:00 | Stal Rzeszow | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 02-10-2023 16:00 | Gornik Leczna | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 12-08-2023 18:00 | Zaglebie Sosnowiec | ![]() ![]() | Resovia Rzeszow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 04-08-2023 16:00 | Znicz Pruszkow | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Kazakh champion | 1 | 19/20 |