STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Mervue United Academy | Limerick FC Academy (- 2022) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Limerick FC Academy (- 2022) | UC Dublin | - | Ký hợp đồng |
07-01-2021 | UC Dublin | Shelbourne | - | Ký hợp đồng |
19-01-2022 | Shelbourne | Finn Harps | - | Ký hợp đồng |
01-08-2022 | Finn Harps | Olympic Alexandria | - | Ký hợp đồng |
11-07-2023 | Bray Wanderers | Treaty United | - | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2023 | Olympic Alexandria | Bray Wanderers | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Bray Wanderers | Treaty United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 08-03-2024 19:45 | Treaty United | ![]() ![]() | Bray Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 01-03-2024 19:45 | Kerry FC | ![]() ![]() | Treaty United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 29-09-2023 18:45 | Bray Wanderers | ![]() ![]() | Cobh Ramblers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 22-09-2023 18:45 | Wexford | ![]() ![]() | Bray Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 15-09-2023 18:45 | Bray Wanderers | ![]() ![]() | Treaty United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 08-09-2023 18:45 | Bray Wanderers | ![]() ![]() | Galway United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 01-09-2023 18:45 | Kerry FC | ![]() ![]() | Bray Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FAI Ireland | 18-08-2023 18:45 | Bray Wanderers | ![]() ![]() | Dundalk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 07-08-2023 14:00 | Bray Wanderers | ![]() ![]() | Longford Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Ireland | 28-07-2023 18:45 | Galway United | ![]() ![]() | Bray Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 19/20 |