STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Lech Poznan Football Academy | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Lech Poznan (Youth) | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
10-07-2017 | Lech Poznan | Sampdoria | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2019 | Sampdoria | Fortuna Dusseldorf | 1M € | Cho thuê |
30-12-2019 | Fortuna Dusseldorf | Sampdoria | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | Sampdoria | Fortuna Dusseldorf | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2022 | Fortuna Dusseldorf | Lech Poznan | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Lech Poznan | Fortuna Dusseldorf | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Fortuna Dusseldorf | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
19-08-2024 | SV Werder Bremen | Fortuna Dusseldorf | 0.7M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Fortuna Dusseldorf | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-03-2025 19:30 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 19:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-02-2025 12:30 | FC Köln | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 19:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-02-2025 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-02-2025 12:00 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 12:00 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2025 17:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-12-2024 17:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish champion | 2 | 21/22 14/15 |
Euro participant | 1 | 21 |
European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
Top scorer | 1 | 18/19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Polish Super Cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
Europa League participant | 1 | 15/16 |