STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-07-2023 | Manchester United (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 19:00 | England Women | ![]() ![]() | Belgium (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 26-03-2025 20:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 22-03-2025 17:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-03-2025 17:45 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 14-03-2025 19:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2025 14:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 17:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 26-02-2025 20:00 | England Women | ![]() ![]() | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 19:45 | Portugal Women | ![]() ![]() | England Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Arnold Clark Cup winner | 2 | 23 22 |
Women's FA Cup runner-up | 2 | 22/23 15/16 |
Women's Super League runner-up | 2 | 22/23 16 |
UEFA Women's Championship winner | 1 | 22 |
CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |