STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | VfL Benrath Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Bayer Leverkusen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Bayer Leverkusen U19 | Besiktas JK | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2021 | Besiktas JK | Lecce | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Lecce | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2022 | Besiktas JK | Genoa | - | Ký hợp đồng |
07-09-2023 | Genoa | Karagumruk | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Karagumruk | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2024 | Genoa | FC Arouca | - | Cho thuê |
29-06-2025 | FC Arouca | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-03-2025 20:30 | Sporting Braga | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-03-2025 15:30 | FC Arouca | ![]() ![]() | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-03-2025 15:30 | AVS Futebol SAD | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-03-2025 18:00 | FC Arouca | ![]() ![]() | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 23-02-2025 15:30 | FC Arouca | ![]() ![]() | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-01-2025 20:30 | Vitoria Guimaraes | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-12-2024 20:15 | FC Arouca | ![]() ![]() | Gil Vicente | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 20-12-2024 20:15 | Casa Pia AC | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-12-2024 15:30 | FC Arouca | ![]() ![]() | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-12-2024 20:15 | CF Estrela Amadora SAD | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Turkish champion | 1 | 20/21 |
Turkish cup winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
European Under-19 participant | 1 | 18 |
German Under-17 Bundesliga champion | 1 | 15/16 |