STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-08-2017 | Roma U19(w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 30-03-2025 13:15 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Bayer Leverkusen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 26-03-2025 17:45 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-03-2025 20:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Wales (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 16-02-2025 14:15 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Werder Bremen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 09-02-2025 13:00 | Hoffenheim (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-01-2025 17:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-01-2025 14:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Serie A Women runner-up | 1 | 22/23 |
Coppa Italia Women winner | 3 | 22/23 21/22 18/19 |
Super Cup Women runner-up | 2 | 22/23 18/19 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
Serie A Women winner | 4 | 21/22 20/21 18/19 17/18 |
Super Cup Women winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |