STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Birmingham City U18 | Rangers FC U20 | - | Ký hợp đồng |
01-07-2016 | Rangers U20 | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2017 | Free player | Dumbarton | - | Ký hợp đồng |
12-01-2017 | Free agent | Dumbarton | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Dumbarton | Stranraer | - | Ký hợp đồng |
01-07-2017 | Dumbarton | Stranraer | Free | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2017 | Stranraer | Clyde | - | Ký hợp đồng |
01-01-2018 | Stranraer | Clyde | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Clyde | Dunfermline Athletic | - | Ký hợp đồng |
01-07-2019 | Clyde | Dunfermline Athletic | Free | Chuyển nhượng tự do |
13-01-2020 | Dunfermline Athletic | Clyde | - | Cho thuê |
29-04-2020 | Clyde | Dunfermline Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
01-10-2020 | Dunfermline Athletic | Clyde | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Clyde | Raith Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Raith Rovers | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 05-04-2025 14:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-03-2025 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-03-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Queen's Park | ![]() ![]() | Falkirk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-03-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 04-03-2025 19:45 | Airdrie United | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 31-01-2025 19:45 | Falkirk | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-01-2025 15:00 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 02-03-2024 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Annan Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 24-02-2024 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Falkirk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 21/22 |
Euro Under-17 participant | 1 | 14 |