STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Free player | El Dakhlia SC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | El Dakhlia SC | Sohag FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2017 | Sohag FC | ZED FC | - | Ký hợp đồng |
26-01-2018 | ZED FC | Zamalek SC | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2024 | Zamalek SC | Bank El Ahly | 0.149M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Ai Cập | 15-03-2025 19:30 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-01-2025 14:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Ismaily SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-01-2025 18:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-12-2024 15:00 | Modern Sport FC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-12-2024 15:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-11-2024 15:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 09-11-2024 15:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-11-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 13-08-2024 18:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-08-2024 18:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Confederation Cup winner | 2 | 23/24 18/19 |
Egyptian champion | 2 | 21/22 20/21 |
Egyptian cup winner | 3 | 20/21 18/19 17/18 |
CAF Super Cup Winner | 1 | 19/20 |
Egyptian Super Cup Winner | 1 | 19/20 |