STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Penarol U19 | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | CA Penarol | Los Angeles FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2021 | Los Angeles FC | Fenerbahce | 2M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Fenerbahce | Los Angeles FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Los Angeles FC | Fenerbahce | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2023 | Fenerbahce | Columbus Crew | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-03-2025 19:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Chicago Fire | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 19/20 |
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
MLS Cup Champion | 1 | 22/23 |
Top scorer | 2 | 19/20 19/20 |
Supporters Shield Winner | 1 | 18/19 |
South American Champion U20 | 1 | 17 |
Uruguayan champion | 2 | 16/17 15/16 |