STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2012 | Itabuna EC | Cruzeiro U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Cruzeiro U19 | EC Bahia U20 | - | Ký hợp đồng |
12-08-2014 | EC Bahia U20 | RB Omiya Ardija | - | Cho thuê |
31-12-2014 | RB Omiya Ardija | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2015 | Bahia | RB Omiya Ardija | - | Cho thuê |
30-01-2017 | RB Omiya Ardija | Bahia | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2017 | Bahia | RB Omiya Ardija | 0.443M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2019 | RB Omiya Ardija | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
11-08-2019 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | - | Cho thuê |
31-12-2019 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2023 | Nagoya Grampus | Al-Taawoun | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
21-01-2025 | Al-Taawoun | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 05:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Tokyo Verdy | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 06:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 07-01-2025 15:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-12-2024 17:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese league cup winner | 1 | 21 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
Japanese champion | 1 | 19 |
Japanese second league Champion | 1 | 14/15 |