STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-07-2016 | AS Denguélé d’Odienné | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
27-09-2020 | Toulouse FC | PSV Eindhoven | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2023 | PSV Eindhoven | Nottingham Forest | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 01-04-2025 19:00 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 19:00 | Cote d'Ivoire | ![]() ![]() | Gambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 19:00 | Burundi | ![]() ![]() | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 12:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 03-03-2025 19:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 23-02-2025 14:00 | Newcastle United | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | Fulham | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 11-02-2025 20:00 | Exeter City | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 12:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 31-08-2024 14:00 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Super Cup winner | 3 | 24 23 22 |
Africa Cup winner | 1 | 24 |
Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
Dutch Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |