STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2018 | Loudoun Soccer Club | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2019 | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | Northern Virginia United FC | - | Cho thuê |
31-07-2019 | Northern Virginia United FC | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2022 | Real Salt Lake | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Cho thuê |
29-11-2022 | Colorado Springs Switchbacks FC | Real Salt Lake | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Real Salt Lake | Cincinnati II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Cincinnati II | FC Cincinnati | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 08-09-2024 16:10 | Chicago flame B | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 02-09-2024 00:00 | Cincinnati II | ![]() ![]() | Toronto FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 31-08-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 13-08-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 06-08-2024 00:10 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 02-08-2024 00:00 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-07-2024 23:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 17-07-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |