STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Neftchi Fergana U19 | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Pakhtakor | Termez Surkhon | - | Cho thuê |
04-01-2018 | Neftchi Fargona | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
06-02-2018 | Pakhtakor | Neftchi Fargona | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Neftchi Fargona | Pakhtakor | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Pakhtakor | Termez Surkhon | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Termez Surkhon | Pakhtakor | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Pakhtakor | Termez Surkhon | - | Ký hợp đồng |
01-01-2022 | Termez Surkhon | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
28-07-2022 | Neftchi Fargona | Metallurg Bekobod | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Metallurg Bekobod | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 23-11-2023 13:15 | Neftchi Fargona | ![]() ![]() | Qizilqum Zarafshon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 05-08-2023 15:00 | Pakhtakor | ![]() ![]() | Neftchi Fargona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu