STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Kalju FC U17 | Nomme Kalju FC II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Nomme Kalju FC II | Nomme JK Kalju II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Nomme JK Kalju II | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Nomme JK Kalju | Nomme JK Kalju II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Nomme JK Kalju II | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Estonian champion | 1 | 18 |
Estonian third tier champion | 1 | 16/17 |