STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | CS Norte América U20 | CS Norte América | - | Ký hợp đồng |
02-06-2014 | CS Norte América | Deportivo Azogues | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Deportivo Azogues | CS Norte América | - | Kết thúc cho thuê |
17-02-2015 | CS Norte América | CD Universidad Católica B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | CD Universidad Católica B | Universidad Catolica U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Universidad Catolica U20 | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | CD Universidad Católica | CD El Nacional | - | Cho thuê |
02-07-2019 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | - | Kết thúc cho thuê |
25-07-2019 | CD Universidad Católica | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
04-02-2021 | Vitoria BA | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
03-07-2022 | CSKA Sofia | Tigres UANL | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2023 | Tigres UANL | Sivasspor | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Sivasspor | Tigres UANL | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2023 | Tigres UANL | Atlas | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Atlas | Tigres UANL | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Tigres UANL | Atlas | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Atlas | Sporting Gijon | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Sporting Gijon | Atlas | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-03-2025 16:30 | SD Huesca | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-03-2025 15:15 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2025 20:00 | Cordoba | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-03-2025 17:30 | Real Zaragoza | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2025 20:00 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Almeria | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-02-2025 13:00 | Levante | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-02-2025 17:30 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2025 15:15 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-01-2025 13:00 | Granada CF | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-12-2024 17:30 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Mexican Champion Apertura | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Bulgarian Cup finalist | 1 | 22 |
Top scorer | 2 | 21/22 20/21 |
Best foreign player | 1 | 21 |
Copa América participant | 1 | 21 |
Bulgarian cup winner | 1 | 20/21 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |