STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2020 | tianjin huisen (w) | Wuhan Jianghan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2022 | Wuhan Jianghan (w) | Beijing (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2023 | Beijing (w) | Wuhan Jianghan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 06-12-2023 01:00 | USA Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 01-11-2023 11:35 | China Women | ![]() ![]() | South Korea Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 29-10-2023 11:35 | Thailand (w) | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 26-10-2023 11:35 | China Women | ![]() ![]() | North Korea (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 06-10-2023 07:00 | China Women | ![]() ![]() | Uzbekistan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 03-10-2023 12:00 | China Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 30-09-2023 12:00 | China Women | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 28-09-2023 11:30 | Uzbekistan Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 22-09-2023 11:30 | China Women | ![]() ![]() | Mongolia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 01-08-2023 11:00 | China Women | ![]() ![]() | England Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Women's Asian Cup winner | 1 | 22 |
EAFF E-1 Football Championship Women runner-up | 1 | 22 |
China Woman Winner Ballon d'Or | 1 | 22 |
Four Nations Tournament winner | 1 | 19 |
Women's Asian Games Silver medal | 1 | 18 |
Yongchuan Tournament winner | 1 | 18 |