STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | FK Skopje | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Sheriff Tiraspol | FC Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | FC Tiraspol | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
29-07-2012 | Sogndal | Egri FC | - | Ký hợp đồng |
14-07-2013 | Egri FC | Pápai Perutz FC | - | Ký hợp đồng |
29-01-2014 | Pápai Perutz FC | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FK Horizont Turnovo | - | Ký hợp đồng |
11-07-2014 | FK Horizont Turnovo | Renova Cepciste | - | Ký hợp đồng |
19-01-2016 | Renova Cepciste | Urartu | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Urartu | Pelister Bitola | - | Ký hợp đồng |
14-05-2017 | Pelister Bitola | Melaka United | - | Ký hợp đồng |
04-01-2018 | Melaka United | Al Nejmeh SC | - | Ký hợp đồng |
18-07-2018 | Al Nejmeh SC | KF Trepca 89 | - | Ký hợp đồng |
26-01-2019 | KF Trepca 89 | FK Rudar Pljevlja | - | Ký hợp đồng |
03-07-2019 | FK Rudar Pljevlja | FK Podgorica | - | Ký hợp đồng |
06-02-2020 | FK Podgorica | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
09-03-2020 | Persela Lamongan | Free player | - | Giải phóng |
06-07-2020 | Free player | FC Struga | - | Ký hợp đồng |
24-11-2021 | FC Struga | Mohammedan Dhaka | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2022 | Mohammedan Dhaka | FK Skopje | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FK Skopje | KF Ferizaj | - | Ký hợp đồng |
14-07-2023 | KF Ferizaj | Besa Dobri Dol | - | Ký hợp đồng |
21-08-2024 | Besa Dobri Dol | FC Vardar Skopje | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Armenian cup winner | 1 | 15/16 |