STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
26-06-2022 | Velez Sarsfield | Estudiantes La Plata | - | Cho thuê |
13-08-2023 | Estudiantes La Plata | Velez Sarsfield | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2023 | Velez Sarsfield | CA Platense | - | Cho thuê |
30-12-2024 | CA Platense | Velez Sarsfield | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2025 | Velez Sarsfield | Parma | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 31-03-2025 16:30 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-03-2025 14:00 | Monza | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-03-2025 14:00 | Parma | ![]() ![]() | Torino | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 02-03-2025 03:45 | Udinese | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-02-2025 14:00 | Parma | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 23-01-2025 22:00 | Club Atletico Tigre | ![]() ![]() | Velez Sarsfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-12-2024 20:00 | CA Platense | ![]() ![]() | Gimnasia La Plata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-12-2024 00:30 | CA Huracan | ![]() ![]() | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-12-2024 22:15 | CA Platense | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-11-2024 00:15 | Sarmiento Junin | ![]() ![]() | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Argentinian Cup Winner | 1 | 22/23 |