STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Tormenta FC Academy | IMG Soccer Academy | - | Ký hợp đồng |
30-09-2017 | IMG Soccer Academy | Aston Villa U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | - | Ký hợp đồng |
16-09-2020 | Aston Villa U23 | Burton Albion | - | Cho thuê |
27-01-2021 | Burton Albion | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2021 | Aston Villa U23 | Cheltenham Town | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Cheltenham Town | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2021 | Aston Villa U23 | Inter Miami CF | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Inter Miami CF | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
04-05-2022 | Aston Villa U23 | Inter Miami CF | - | Cho thuê |
09-11-2022 | Inter Miami CF | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
10-11-2022 | Aston Villa U23 | St. Louis City SC | - | Cho thuê |
30-12-2022 | St. Louis City SC | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2023 | Aston Villa U23 | St. Louis City SC | - | Ký hợp đồng |
20-02-2025 | St. Louis City SC | Philadelphia Union | 0.955M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 18:25 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New England Revolution | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 18-01-2025 20:00 | USA | ![]() ![]() | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 00:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 02:40 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 07-09-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-09-2024 18:45 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
English 4th tier champion | 1 | 20/21 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |