STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-12-2015 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | - | Ký hợp đồng |
26-07-2016 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
13-04-2017 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
15-03-2018 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
29-11-2018 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
07-05-2019 | Philadelphia Union | Nashville | - | Ký hợp đồng |
08-05-2019 | Nashville | Nashville SC | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Nashville SC | Nashville | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2021 | Nashville | Houston Dynamo | 0.227M € | Chuyển nhượng tự do |
08-03-2022 | Houston Dynamo | Charlotte FC | 0.182M € | Chuyển nhượng tự do |
20-12-2023 | Charlotte FC | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 12-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 07-09-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-08-2024 23:40 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 14-07-2024 02:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-07-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |