STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Linfield FC U18 | Linfield FC | - | Ký hợp đồng |
28-08-2017 | Linfield FC | Queens Park Rangers | 0.16M € | Chuyển nhượng tự do |
24-01-2019 | Queens Park Rangers | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Accrington Stanley | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2019 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | - | Cho thuê |
13-07-2020 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
15-10-2020 | Queens Park Rangers | Charlton Athletic | - | Cho thuê |
26-01-2021 | Charlton Athletic | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2021 | Queens Park Rangers | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Accrington Stanley | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Queens Park Rangers | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Leyton Orient | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 12:30 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-02-2025 20:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Coventry City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-02-2025 19:45 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Millwall | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 22/23 |