STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Skonto Academy | RTU FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2016 | RTU FC | SK Babite | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | SK Babite | FK Svyturys Marijampole | - | Ký hợp đồng |
10-08-2017 | FK Svyturys Marijampole | Verona U20 | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Verona U20 | FK Svyturys Marijampole | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | FK Svyturys Marijampole | Verona U20 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Verona U20 | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | Hellas Verona | Rende | - | Cho thuê |
30-06-2020 | Rende | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
13-09-2020 | Hellas Verona | Mantova | - | Ký hợp đồng |
15-07-2021 | Mantova | Riga FC | - | Ký hợp đồng |
08-03-2022 | Riga FC | FK Auda Riga | - | Cho thuê |
30-12-2022 | FK Auda Riga | Riga FC | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2023 | Riga FC | FK Auda Riga | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | FK Auda Riga | Gloria Buzau | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | England | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Andorra | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-03-2025 21:00 | CFR Cluj | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 16-02-2025 18:45 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 10-02-2025 15:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-02-2025 14:00 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-02-2025 15:00 | FC Otelul Galati | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-01-2025 15:00 | Gloria Buzau | ![]() ![]() | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 17-11-2024 14:00 | Latvia | ![]() ![]() | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 09-11-2024 11:00 | FK Auda Riga | ![]() ![]() | Metta/LU Riga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Latvian cup winner | 1 | 22 |