STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Free player | Bantu Rovers | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Bantu Rovers | The Highlanders | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | The Highlanders | Chicken Inn FC | - | Ký hợp đồng |
02-07-2017 | Chicken Inn FC | Kaizer Chiefs | - | Ký hợp đồng |
13-07-2019 | Kaizer Chiefs | Yeni Malatyaspor | - | Ký hợp đồng |
06-07-2021 | Yeni Malatyaspor | Houston Dynamo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
08-02-2024 | Houston Dynamo | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Konyaspor | Free player | - | Giải phóng |
26-08-2024 | Free player | FC Cincinnati | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 02:30 | Tigres UANL | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 04-03-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 03:00 | CD Motagua | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 19-11-2024 13:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 16:00 | Zimbabwe | ![]() ![]() | Kenya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
US Open Cup Winner | 1 | 22/23 |
Africa Cup participant | 3 | 22 19 17 |