STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2015 | National Football Academy U18 | Young Lions | - | Ký hợp đồng |
02-02-2019 | Young Lions | Lion City Sailors | - | Ký hợp đồng |
03-02-2019 | Young Lions | Lion City Sailors | Free | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2019 | Lion City Sailors | military service (Singapore) | - | Ký hợp đồng |
03-11-2020 | military service (Singapore) | Young Lions | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Young Lions | military service (Singapore) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | military service (Singapore) | Lion City Sailors | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-03-2025 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 20-02-2025 12:00 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Muang Thong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 06-02-2025 12:30 | Kaya FC | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 23-01-2025 11:30 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 09-01-2025 11:45 | Lion City Sailors | ![]() ![]() | Kuala Lumpur City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 29-12-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 26-12-2024 13:00 | Singapore | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 20-12-2024 13:00 | Malaysia | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 17-12-2024 12:30 | Singapore | ![]() ![]() | Thailand | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 14-12-2024 10:30 | Timor Leste | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Singapurian Super Cup winner | 2 | 23/24 18/19 |
Singaporean cup winner | 1 | 22/23 |
Best young player | 1 | 19 |
AFC Cup Participant | 1 | 18/19 |