STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Glasgow RangersU17 | Livingston U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Livingston U17 | Livingston FC U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Livingston FC U20 | Livingston | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Livingston | Middlesbrough | 0.225M € | Chuyển nhượng tự do |
31-10-2011 | Middlesbrough | Walsall | - | Cho thuê |
30-04-2012 | Walsall | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2014 | Middlesbrough | Blackpool | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Blackpool | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
16-10-2014 | Middlesbrough | Bradford City | - | Cho thuê |
24-01-2015 | Bradford City | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2015 | Middlesbrough | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
17-07-2015 | Bradford City | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Glasgow Rangers | FK Gilan Gabala | - | Cho thuê |
01-01-2018 | FK Gilan Gabala | Glasgow Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
27-09-2020 | Glasgow Rangers | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
18-01-2024 | Heart of Midlothian | Motherwell | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Motherwell | Heart of Midlothian | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Heart of Midlothian | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-03-2025 15:00 | Aberdeen | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-03-2025 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2025 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-02-2025 19:45 | Motherwell | ![]() ![]() | Dundee | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2025 15:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 15-02-2025 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Ross County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 02-02-2025 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 25-01-2025 15:00 | Saint Johnstone | ![]() ![]() | Motherwell | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-01-2025 15:00 | Saint Johnstone | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 11-01-2025 15:00 | Hibernian | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 15/16 |
Scottish Second League Champion | 1 | 15/16 |