STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Fluminense U20 | Hatta | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Hatta | Al Ain FC | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Al Ain FC | Hatta | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Hatta | Al Ain FC | - | Ký hợp đồng |
30-09-2024 | Al Ain FC | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Al-Wasl SC | Al Ain FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 28-03-2025 18:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Korea DPR | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 02:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 02:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 26-02-2025 16:15 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 09-02-2025 13:20 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 30-01-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Ittihad Kalba FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-01-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League winner | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
UAE League Cup Winner | 1 | 21/22 |
UAE Champion | 1 | 21/22 |