STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Club Sporting Cristal U20 | Club Esther Grande de Bentín | - | Ký hợp đồng |
29-07-2013 | Club Esther Grande de Bentín | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
26-01-2016 | FC Twente Enschede | Feyenoord | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
13-01-2019 | Feyenoord | Willem II | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Willem II | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2020 | Feyenoord | RC Celta | - | Ký hợp đồng |
14-08-2024 | RC Celta | CD Leganes | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Venezuela | ![]() ![]() | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 01:30 | Peru | ![]() ![]() | Bolivia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 13:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2025 13:00 | RC Celta | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 20:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2025 13:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2025 15:15 | Valencia CF | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-02-2025 20:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 31-01-2025 20:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa América participant | 3 | 21 19 16 |
Europa League participant | 2 | 19/20 16/17 |
Dutch Super Cup winner | 2 | 18 17 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Dutch Cup Runner Up | 1 | 18 |
Dutch Cup winner | 2 | 17/18 15/16 |
Champions League participant | 1 | 17/18 |
Dutch champion | 1 | 16/17 |