STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
12-01-2023 | Velez Sarsfield | Clube de Regatas Vasco da Gama | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
22-02-2024 | Clube de Regatas Vasco da Gama | FC Cincinnati | - | Cho thuê |
30-12-2024 | FC Cincinnati | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | Clube de Regatas Vasco da Gama | FC Cincinnati | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 18:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 02:30 | Tigres UANL | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 04-03-2025 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 21:00 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-11-2024 21:00 | New York City FC | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-10-2024 22:50 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |