STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
06-08-2012 | Valencia CF Mestalla | Elche | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Elche | Valencia CF Mestalla | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Valencia CF Mestalla | Elche | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Elche | Valencia CF Mestalla | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
12-01-2015 | Valencia CF | Aston Villa | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2016 | Aston Villa | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Deportivo La Coruna | Aston Villa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Aston Villa | Deportivo La Coruna | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2019 | Deportivo La Coruna | New England Revolution | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 18:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New England Revolution | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | Nashville | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 00:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | New England Revolution | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | New England Revolution | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 20:00 | Charlotte FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
MLS MVP | 1 | 21/22 |
Supporters Shield Winner | 1 | 20/21 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 12/13 |