STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | AC Milan U19 | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | AC Milan U20 | AC Milan | - | Ký hợp đồng |
28-07-2022 | AC Milan | Spezia | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Spezia | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2023 | AC Milan | Empoli | - | Cho thuê |
08-01-2024 | Empoli | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2024 | AC Milan | Monza | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Monza | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | AC Milan | Monza | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2025 | Monza | Atalanta | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 30-03-2025 13:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | Germany | ![]() ![]() | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Italy | ![]() ![]() | Germany | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 19:45 | Atalanta | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 14:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 04-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-01-2025 19:45 | Genoa | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 18-01-2025 14:00 | Bologna | ![]() ![]() | Monza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 13-01-2025 19:45 | Monza | ![]() ![]() | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 05-01-2025 11:30 | Monza | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian champion | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |
Top scorer | 1 | 17/18 |