STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | CA Independiente de La Chorrera II | CA Independente | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | CA Independente | Celta de Vigo U19 | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Celta de Vigo U19 | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2021 | CA Independente | Etar | - | Cho thuê |
30-08-2021 | Etar | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
06-09-2021 | CA Independente | Levski Sofia | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Levski Sofia | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | CA Independente | Levski Sofia | 0.11M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Levski Sofia | Norwich City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 24-03-2025 01:30 | Mexico | ![]() ![]() | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 20-03-2025 23:00 | USA | ![]() ![]() | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-03-2025 20:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Norwich City | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 07-03-2025 20:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 20:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 12:30 | Norwich City | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Defender of the Year | 1 | 22/23 |
Bulgarian cup winner | 1 | 21/22 |
Panamanian Champion Clausura | 1 | 18/19 |