STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | BFC Dynamo Youth | 1.FC Magdeburg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | 1.FC Magdeburg U17 | 1.FC Magdeburg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | 1.FC Magdeburg U19 | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | FC Viktoria 1889 Berlin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Viktoria 1889 Berlin | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
22-09-2024 | Den Bosch | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2025 | Free player | Hertha BSC Berlin Youth | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 10-05-2024 18:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 26-04-2024 18:00 | VVV Venlo | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 19-04-2024 18:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 15-04-2024 18:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-04-2024 18:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 29-03-2024 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 13:00 | Gibraltar U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 15-03-2024 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2024 19:00 | FC Oss | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 04-03-2024 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Landespokal Berlin Winner | 1 | 21/22 |