STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
28-01-2014 | Vojvodina Novi Sad | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
31-01-2014 | Standard Liege | Ujpest FC | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Ujpest FC | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2014 | Standard Liege | Ujpest FC | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Ujpest FC | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2015 | Standard Liege | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
29-03-2019 | Partizan Belgrade | FC Kairat Almaty | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
10-04-2022 | FC Kairat Almaty | Meizhou Hakka FC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Meizhou Hakka FC | Al-Tai | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Meizhou Hakka FC | ![]() ![]() | Wuhan Three Towns FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-10-2024 11:35 | Shenzhen Peng City FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-09-2024 11:35 | Chengdu Rongcheng FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-09-2024 12:00 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-08-2024 11:35 | Meizhou Hakka FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 03-08-2024 11:35 | Meizhou Hakka FC | ![]() ![]() | Tianjin Jinmen Tiger FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-07-2024 11:35 | Qingdao Hainiu FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-07-2024 10:00 | Qingdao West Coast FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 07-07-2024 12:00 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Kazakh cup winner | 1 | 20/21 |
Kazakh champion | 1 | 19/20 |
Serbian cup winner | 5 | 18/19 17/18 16/17 15/16 13/14 |
Serbian champion | 1 | 16/17 |
Hungarian cup winner | 1 | 13/14 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |