STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Perth Glory U21 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Perth Glory | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Newcastle Jets | Fulham | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2015 | Fulham | Dundee United | - | Cho thuê |
13-12-2015 | Dundee United | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Fulham | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Perth Glory | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
18-02-2019 | Brisbane Roar | Suwon Samsung Bluewings | - | Ký hợp đồng |
08-01-2021 | Suwon Samsung Bluewings | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Cerezo Osaka | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 04:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 09:10 | Australia | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 02-03-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Perth Glory | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 14-01-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Western Sydney | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 2 | 23/24 18/19 |
AFC Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
South Korean Cup Winner | 1 | 18/19 |
World Cup participant | 1 | 14 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |