STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C (-2015) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Atlético Madrid C (-2015) | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
28-01-2013 | Atletico de Madrid B | Numancia | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Numancia | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2013 | Atletico de Madrid B | Numancia | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Numancia | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2014 | Atletico de Madrid B | Numancia | Free | Ký hợp đồng |
25-08-2014 | Numancia | Mirandes | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Mirandes | Tenerife | Free | Ký hợp đồng |
30-01-2016 | Tenerife | Celta Vigo B | Free | Ký hợp đồng |
16-08-2016 | Celta Vigo B | Mirandes | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Mirandes | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
25-07-2017 | RC Celta | Real Murcia | Free | Ký hợp đồng |
13-07-2018 | Real Murcia | Lleida | Free | Ký hợp đồng |
19-08-2019 | Lleida | Gimnastic de Tarragona | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2022 | Gimnastic de Tarragona | Atletico Sanluqueno | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Atletico Sanluqueno | Gimnastic de Tarragona | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2022 | Gimnastic de Tarragona | Odisha FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Odisha FC | Schaffhausen | - | Ký hợp đồng |
15-02-2024 | Schaffhausen | Bruhl SG | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Bruhl SG | Schaffhausen | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2024 | Schaffhausen | Lincoln Red Imps FC | - | Ký hợp đồng |
07-10-2024 | Lincoln Red Imps FC | Reus FC Reddis | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Europa League | 08-08-2024 18:45 | Dinamo Minsk | ![]() ![]() | Lincoln Red Imps FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 23-07-2024 16:00 | Lincoln Red Imps FC | ![]() ![]() | Qarabag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 09-07-2024 16:45 | Hamrun Spartans | ![]() ![]() | Lincoln Red Imps FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-08-2023 18:15 | Schaffhausen | ![]() ![]() | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-07-2023 17:30 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 21-07-2023 17:30 | Neuchatel Xamax | ![]() ![]() | Schaffhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Indian Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
Top scorer | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 2 | 12/13 11/12 |
Spanish cup winner | 1 | 12/13 |
Europa League Winner | 1 | 11/12 |