STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
27-01-2016 | FC Barcelona Atlètic | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
29-01-2017 | Crvena Zvezda | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
22-08-2018 | Yokohama F. Marinos | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
01-03-2020 | RB Omiya Ardija | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
10-01-2021 | FC Botosani | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
26-07-2021 | FCV Farul Constanta | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2022 | Debreceni VSC | Free player | - | Giải phóng |
27-09-2022 | Free player | Mezokovesd Zsory FC | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | Mezokovesd Zsory FC | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Scotland | 26-02-2025 19:45 | Dundee United | ![]() ![]() | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 29-12-2024 17:15 | Dundee United | ![]() ![]() | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 14-12-2024 15:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 07-12-2024 15:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 30-11-2024 15:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 23-11-2024 15:50 | Rangers | ![]() ![]() | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 17-11-2024 14:00 | North Macedonia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 09-11-2024 15:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Ross County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 03-11-2024 15:00 | Hibernian | ![]() ![]() | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 30-10-2024 19:45 | Dundee United | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 17 |
Serbian champion | 1 | 15/16 |
Best young player | 1 | 12 |