Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
9705571b2919314ec17d52affa6f8231.webp
Cầu thủ:
Sergi Roberto
Quốc tịch:
Tây Ban Nha
ad7318c3ee868ab198d5a21fb370393e.webp
Cân nặng:
68 Kg
Chiều cao:
178 cm
Tuổi:
34  (1992-02-07)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 2,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
DR
Điểm mạnh
Đường chuyền dàiĐối đầu trên mặt đất
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-01-2006Gimnàstic de Tarragona YouthFC Barcelona Youth-Ký hợp đồng
30-06-2006FC Barcelona YouthBarcelona U16-Ký hợp đồng
30-06-2007Barcelona U16Barcelona U18-Ký hợp đồng
30-06-2009Barcelona U18Barcelona U19-Ký hợp đồng
30-06-2010Barcelona U19FC Barcelona Atlètic-Ký hợp đồng
30-06-2013FC Barcelona AtlèticFC Barcelona-Ký hợp đồng
22-08-2024FC BarcelonaComo-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
VĐQG Ý29-03-2025 14:00Como
team-home
1-1
team-away
Empoli00010
VĐQG Ý23-12-2024 19:45Inter Milan
team-home
2-0
team-away
Como00000
VĐQG Ý15-12-2024 17:00Como
team-home
2-0
team-away
AS Roma00000
VĐQG Ý25-10-2024 18:45Torino
team-home
1-0
team-away
Como00000
VĐQG Ý19-10-2024 13:00Como
team-home
1-1
team-away
Parma00010
VĐQG Ý04-10-2024 16:30Napoli
team-home
3-1
team-away
Como00000
VĐQG Ý29-09-2024 13:00Como
team-home
3-2
team-away
Hellas Verona00010
VĐQG Ý24-09-2024 18:45Atalanta
team-home
2-3
team-away
Como01010
VĐQG Ý14-09-2024 13:00Como
team-home
2-2
team-away
Bologna00000
VĐQG Ý26-08-2024 16:30Cagliari
team-home
1-1
team-away
Como00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Champions League participant14
23/24
22/23
21/22
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
15/16
14/15
13/14
12/13
11/12
10/11
Spanish Super Cup winner5
22/23
18/19
16/17
13/14
10/11
Spanish champion7
22/23
18/19
17/18
15/16
14/15
12/13
10/11
Europa League participant1
22/23
Spanish cup winner6
20/21
17/18
16/17
15/16
14/15
11/12
FIFA Club World Cup participant1
16
FIFA Club World Cup winner1
16
UEFA Supercup Winner1
15/16
Champions League Winner2
14/15
10/11
Under-20 World Cup participant1
11
Under-17 World Cup participant2
10
09

Hồ sơ cầu thủ Sergi Roberto - Kèo nhà cái

Hot Leagues