STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2007 | KF Apolonia Fier U19 | Apolonia Fier | - | Ký hợp đồng |
31-07-2009 | Apolonia Fier | Kamza | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Kamza | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
03-01-2015 | Flamurtari | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
15-08-2016 | KS Perparimi Kukesi | Skenderbeu Korca | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
19-07-2018 | Skenderbeu Korca | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
09-09-2020 | Shkendija Tetovo | Prishtina | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Prishtina | KF Tirana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp quốc gia Albania | 06-03-2024 12:30 | KF Tirana | ![]() ![]() | Teuta Durres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 11-02-2024 16:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Erzeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 24-12-2023 12:30 | Egnatia | ![]() ![]() | KF Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 10-12-2023 12:30 | KF Laci | ![]() ![]() | KF Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 28-10-2023 12:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | KS Dinamo Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 23-10-2023 12:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 22-09-2023 13:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Erzeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 14-09-2023 13:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Skenderbeu Korca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 18:00 | KF Tirana | ![]() ![]() | Dinamo Batumi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Kosovo Cup Winner | 1 | 23 |
Defender of the Year | 1 | 20/21 |
Kosovan Champion | 1 | 20/21 |
Best assist provider | 1 | 18/19 |
Macedonian champion | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Albanian Cup winner | 2 | 15/16 13/14 |