STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Barcelona | Borussia Dortmund | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2018 | Borussia Dortmund | Real Betis | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2022 | Real Betis | Trabzonspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2023 | Trabzonspor | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 19:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 13:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 20:00 | Vitoria Guimaraes | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 17:30 | Getafe | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | KAA Gent | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 18/19 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Spanish cup winner | 3 | 21/22 15/16 14/15 |
Champions League participant | 9 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 |
German cup winner | 1 | 16/17 |
Euro participant | 1 | 16 |
FIFA Club World Cup winner | 1 | 16 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
Spanish champion | 5 | 15/16 14/15 12/13 10/11 09/10 |
UEFA Supercup Winner | 1 | 15/16 |
Champions League Winner | 2 | 14/15 10/11 |
Spanish Super Cup winner | 1 | 13/14 |
Under 21 European Champion | 1 | 13 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
European Under-19 participant | 1 | 11 |