STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-08-2014 | FK Buducnost Podgorica | FK Borac Sakule | - | Ký hợp đồng |
20-07-2015 | FK Borac Sakule | FK Buducnost Podgorica | - | Ký hợp đồng |
12-07-2017 | FK Buducnost Podgorica | Astra Giurgiu | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Astra Giurgiu | Fotbal Club FCSB | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 30-03-2025 17:30 | FC Dinamo 1948 | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 16-03-2025 19:00 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Lyon | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-03-2025 18:00 | FC Rapid 1923 | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-02-2025 18:00 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | FC Dinamo 1948 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 17:45 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 20:00 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2025 18:00 | Fotbal Club FCSB | ![]() ![]() | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-02-2025 18:30 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
Romanian champion | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Montenegrin champion | 2 | 16/17 11/12 |
Montenegrin cup winner | 1 | 12/13 |