STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Elche U19 | CF Huracán Moncada | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | CF Huracán Moncada | Numancia | - | Ký hợp đồng |
05-08-2014 | Numancia | Valencia CF Mestalla | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Valencia CF Mestalla | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SD Huesca | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Cadiz | Free player | - | Giải phóng |
04-08-2022 | Free player | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
13-02-2025 | San Jose Earthquakes | Amazonas FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2025 22:00 | Goiás EC | ![]() ![]() | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 12:00 | Namibia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 13:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Sao Tome Principe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-11-2024 13:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 02:30 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 02:40 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 24 22 |