STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Crystal Palace Youth | Crystal Palace U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Crystal Palace U18 | Newcastle U18 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Newcastle U18 | Newcastle United | - | Ký hợp đồng |
15-09-2014 | Newcastle United | Hartlepool United | - | Cho thuê |
20-10-2014 | Hartlepool United | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2015 | Newcastle United | Crawley Town | - | Cho thuê |
10-10-2015 | Crawley Town | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2017 | Newcastle United | Kilmarnock | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Kilmarnock | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2018 | Newcastle United | Aberdeen | - | Cho thuê |
13-05-2018 | Aberdeen | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2019 | Newcastle United | Swansea City | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Swansea City | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
15-08-2020 | Newcastle United | Swansea City | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Swansea City | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2022 | Newcastle United | Bournemouth AFC | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Bournemouth AFC | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Newcastle United | Preston North End | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-03-2025 15:00 | Preston North End | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Preston North End | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-03-2025 12:15 | Preston North End | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-02-2025 19:45 | Preston North End | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Preston North End | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 20:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Preston North End | ![]() ![]() | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Under-20 World Cup champion | 1 | 17 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Goalkeeper of the season | 1 | 16/17 |
European Under-19 participant | 1 | 16 |
Euro Under-17 participant | 1 | 14 |
European Under-17 champion | 1 | 14 |