STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | El Dakhlia SC | Pyramids FC | - | Ký hợp đồng |
03-07-2019 | Pyramids FC | Tala'ea El Gaish | - | Cho thuê |
29-10-2020 | Tala'ea El Gaish | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
20-11-2020 | Pyramids FC | Tala'ea El Gaish | - | Cho thuê |
30-08-2021 | Tala'ea El Gaish | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2022 | Pyramids FC | Bank El Ahly | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Bank El Ahly | Zamalek SC | 0.462M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 19-01-2025 16:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Enyimba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 12-01-2025 16:00 | Black Bulls | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 05-01-2025 16:00 | Al Masry | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-12-2024 18:00 | Tala'ea El Gaish | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 19-12-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 02-12-2024 18:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Zamalek SC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-11-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-11-2024 15:00 | Smouha SC | ![]() ![]() | Zamalek SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-11-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Ai Cập | 24-10-2024 17:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Confederation Cup winner | 1 | 23/24 |
Top scorer | 1 | 21/22 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Under-23 Africa Cup winner | 1 | 19 |