STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-10-2015 | - | Brisbane Roar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
26-10-2017 | Brisbane Roar (w) | Newcastle Jets (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
11-11-2019 | Newcastle Jets (w) | WS Wanderers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-08-2020 | WS Wanderers (w) | Sydney FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 16-03-2025 00:00 | Racing Louisville (w) | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 09-11-2024 17:10 | Kansas City Current (w) | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 12-10-2024 23:30 | North Carolina (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-10-2024 23:00 | North Carolina (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 01-09-2024 18:00 | North Carolina (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 26-08-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 25-07-2024 17:00 | Germany Women | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-07-2024 19:00 | Australia Women | ![]() ![]() | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 09:45 | Australia Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 31-05-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 1 | 23 |
A-League Women winner | 1 | 22/23 |
A-League Women runner-up | 2 | 21/22 20/21 |